tâm tâm niệm niệm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự suy nghĩ, trăn trở liên tục trong lòng về một điều gì đó: "tâm tâm niệm niệm" diễn tả trạng thái một ý nghĩ, một nỗi niềm hoặc một mục tiêu luôn thường trực, ám ảnh trong tâm trí, được nhớ đi nhớ lại không thôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy cứ tâm tâm niệm niệm về lời hứa ngày xưa. (Anh ấy cứ canh cánh mãi về lời hứa ngày xưa.)
- Tâm tâm niệm niệm của bà lúc nào cũng là sự an toàn của các con. (Điều bà luôn canh cánh trong lòng lúc nào cũng là sự an toàn của các con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh sự thường trực, day dứt: Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ liên tục và sâu sắc của nỗi niềm, khắc khoải hơn so với từ "tâm niệm" đơn thuần.
- Bao năm xa quê, ông vẫn tâm tâm niệm niệm hình ảnh con đò bến cũ. (Bao năm xa quê, hình ảnh con đò bến cũ vẫn luôn day dứt, thường trực trong lòng ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Tâm niệm (danh từ/động từ): điều ghi nhớ, suy nghĩ kỹ trong lòng; hoặc hành động ghi nhớ, hướng tới một điều gì đó.
- Đó là tâm niệm cả đời của ông. (Đó là điều ông ghi nhớ suốt cả đời.)
- Canh cánh (tính từ): diễn tả nỗi lo, nỗi niềm cứ ám ảnh, vương vấn trong lòng không dứt.
- Nỗi lo canh cánh trong lòng mẹ. (Nỗi lo luôn thường trực trong lòng mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Thường trực (trong tâm trí): luôn có mặt, luôn tồn tại ở đó.
- Ám ảnh: cứ hiện lên trong tâm trí một cách dai dẳng.
- Day dứt: làm cho phải bận tâm, trăn trở mãi không thôi.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tâm tâm niệm niệm" là một cụm từ mang sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
- Cấu trúc lặp: Đây là hình thức lặp lại từ (lặp từ) "tâm niệm" để tạo ra sự nhấn mạnh, tăng cường ý nghĩa về tính liên tục và sâu sắc.
- Nh. Tâm niệm.